xuất tướng
Định nghĩa
- Động từ:
- Cử tướng đi đánh trận: "xuất tướng" chỉ hành động phái một vị tướng ra trận, thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc cổ đại.
- (Trong cờ vua) Đưa vua ra khỏi ô ban đầu: "xuất tướng" mô tả nước đi đưa quân vua ra khỏi vị trí xuất phát, thường là để bảo vệ hoặc tấn công.
Ví dụ sử dụng
Xuất tướng ra trận:
- Nhà vua quyết định xuất tướng để đối phó với quân thù. (Nhà vua cử tướng ra trận để chống lại kẻ địch.)
- Trong thời chiến, việc xuất tướng là quyết định quan trọng. (Việc phái tướng ra trận là quyết định mang tính sống còn.)
Xuất tướng trong cờ vua:
- Nước xuất tướng giúp bảo vệ vua khỏi nguy cơ bị chiếu. (Nước đưa vua ra khỏi ô ban đầu giúp tránh bị tấn công.)
- Cao thủ cờ vua thường tính toán kỹ trước khi xuất tướng. (Người chơi cờ giỏi thường suy nghĩ cẩn thận trước khi đưa vua ra khỏi vị trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xuất tướng phá địch": cử tướng ra trận để tiêu diệt kẻ thù.
- Chiến lược xuất tướng phá địch đã giúp quân ta giành thắng lợi. (Kế hoạch cử tướng ra trận đánh bại kẻ thù đã mang lại chiến thắng.)
"xuất tướng bất ngờ": đưa vua ra khỏi ô ban đầu một cách bất ngờ trong cờ vua.
- Nước xuất tướng bất ngờ khiến đối thủ không kịp phòng bị. (Nước đi đưa vua ra bất ngờ làm đối thủ không kịp chuẩn bị.)
Biến thể và từ gần giống
Xuất quân (động từ): cử quân đội ra trận, mang nghĩa rộng hơn "xuất tướng".
- Triều đình lệnh xuất quân ngay lập tức. (Triều đình ra lệnh cử quân đội ra trận ngay.)
Tướng (danh từ): người chỉ huy quân đội, vị tướng.
- Tướng tài là yếu tố quyết định trong trận đánh. (Vị tướng giỏi là yếu tố quan trọng trong trận chiến.)
Từ đồng nghĩa
Cử tướng: phái tướng ra trận.
- Hoàng đế cử tướng ra trấn thủ biên cương. (Hoàng đế phái tướng ra bảo vệ biên giới.)
Điều tướng: điều động tướng lĩnh.
- Điều tướng hợp lý giúp chiến dịch thành công. (Việc điều động tướng lĩnh đúng cách giúp chiến dịch thắng lợi.)
Thành ngữ liên quan
- Xuất tướng nhập tướng: (cổ) chỉ việc ra vào nơi trận mạc, tả cảnh chiến đấu.
- Cha ông ta từng xuất tướng nhập tướng, xông pha nơi chiến trường. (Các bậc tiền bối từng ra vào trận mạc, dũng cảm chiến đấu.)